xương gót
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương gót là một xương lớn, nằm ở phía sau và dưới cùng của bàn chân, tạo thành phần gót chân. Đây là xương lớn nhất trong các xương cổ chân, đóng vai trò chịu trọng lượng cơ thể khi đứng và đi lại, đồng thời kết nối với các xương khác để tạo khớp cổ chân.
- Thuật ngữ giải phẫu: Trong y học, "xương gót" còn được gọi là xương calcaneus (calcanéum trong tiếng Pháp), là một phần quan trọng của bộ xương bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xương gót là xương chịu lực chính khi chúng ta chạy nhảy. (Xương gót chịu áp lực lớn nhất khi vận động mạnh.)
- Chấn thương xương gót thường gây đau đớn và khó khăn trong việc đi lại. (Tổn thương ở xương gót ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gãy xương gót": tình trạng xương gót bị nứt hoặc vỡ do chấn thương mạnh.
- Gãy xương gót thường xảy ra khi ngã từ trên cao xuống. (Chấn thương này phổ biến trong tai nạn lao động hoặc thể thao.)
"viêm xương gót": tình trạng viêm nhiễm hoặc tổn thương mô quanh xương gót, thường gây đau gót chân.
- Viêm xương gót có thể được điều trị bằng nghỉ ngơi và vật lý trị liệu. (Phương pháp điều trị nhằm giảm viêm và phục hồi chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
Gót chân (danh từ): phần nhô ra phía sau bàn chân, nơi có xương gót.
- Gót chân của tôi bị đau sau khi đi giày chật. (Phần gót chân chịu áp lực khi mang giày không phù hợp.)
Xương bàn chân (danh từ): tập hợp các xương nhỏ hơn ở phía trước xương gót, tạo nên lòng bàn chân.
- Xương bàn chân kết nối với xương gót để tạo khớp. (Cấu trúc này giúp bàn chân linh hoạt khi di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Calcaneus: tên Latinh hoặc y học của xương gót.
- Calcaneus là xương chịu lực chính ở gót chân. (Thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.)
Thành ngữ liên quan
- Đau như xương gót: thành ngữ mô tả cơn đau dữ dội, thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự khó chịu.
- Cơn đau răng hành hạ tôi đau như xương gót. (Cách nói phóng đại để thể hiện mức độ đau đớn.)